请输入您要查询的越南语单词:
单词
gái chưa chồng
释义
gái chưa chồng
室女 <旧时称未结婚的女子。>
大闺女; 处女; 黄花女儿 <没有发生过性行为的女子。>
随便看
chống lại chủ nghĩa bá quyền
chống lại lệnh bắt
chống lạnh
chống lệnh
chống lụt
chống lửa
chống nghiêng
chống ngoại xâm
chống ngự
chống nạnh
chống nạn mù chữ
chống nẹ
chống nộp thuế
chống phân huỷ
chống rung
chống rét
chống sào
chống sét
chống thiên tai
chống thu gom
chống thuyền
chống thối rữa
chống trả
chống trộm
chống tàu ngầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 11:25:03