请输入您要查询的越南语单词:
单词
gái điếm
释义
gái điếm
暗娼 ; 私娼 ; 私窝子 ; 私窠子 <秘密卖淫的妓女。>
傍柳随花 <春天依倚花草柳树而游乐的情调。亦作"傍花随柳"。>
妓女 ; 婊子; 娼; 妓 ; 神女 <旧社会里被迫卖淫的女人。>
野鸡 <旧社会沿街拉客的私娼。>
随便看
dâu phụ
dâu rể
dâu tây
dây
dây an toàn
dây ba
dây bao sáp
dây buộc
dây buộc hàng
dây buộc thuyền
dây buộc tên
dây buộc tóc
dây buộc tất
dây buộc vớ
dây buộc đầu ngựa
dây buộc ấn tín
dây bí đao
dây bò lan
dây bòng xanh
dây bươm bướm
dây bầu
dây bận
dây bằng rơm
dây bằng rạ
dây bọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 15:08:35