请输入您要查询的越南语单词:
单词
gây nên
释义
gây nên
引起; 招致; 滋生; 致 <一种事情、现象、活动使另一种事情、现象、活动出现。>
诱致 <导致; 招致(不好的结果)。>
制造; 造成 <人为地造成某种气氛或局面等(含贬义)。>
作 <发作。>
激起。
随便看
ý niệm
ý riêng
ý say
ý sâu
thần tượng
thần tốc
thần tử
thần uy
thần vũ
thần vận
thần vị
thần y
thần ôn dịch
thần đạo
thần đất
thần đồng
thầu
thầu dầu
thầu hết
thầu khoán
thầy
thầy bà
thầy bói
thầy cai
thầy chùa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 11:12:05