请输入您要查询的越南语单词:
单词
gây nên
释义
gây nên
引起; 招致; 滋生; 致 <一种事情、现象、活动使另一种事情、现象、活动出现。>
诱致 <导致; 招致(不好的结果)。>
制造; 造成 <人为地造成某种气氛或局面等(含贬义)。>
作 <发作。>
激起。
随便看
thu mua thống nhất
thu muộn
thu mình lại
thu một
thun
thung
thung dung
thung huyên
thung lũng
Thung lũng điện tử
thung thăng
thung thổ
thu ngân
thu nhiệt
thu nhận
thu nhận công nhân
thu nhận sử dụng
thu nhận và giúp đỡ
thu nhập
thu nhập phụ
thu nhập quốc dân
thu nhập ròng
thu nhập thuần
thu nhập thêm
thu nhập từ thuế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:56:27