请输入您要查询的越南语单词:
单词
gây xích mích
释义
gây xích mích
搬口 <搬弄是非; 搬口弄舌; 搬弄口舌; 挑拨是非。>
拨弄; 播弄; 簸弄; 挑拨; 挑弄 <搬弄是非, 引起纠纷。>
đâm bị thóc, thọc bị gạo; gây xích mích; gây chia rẽ
拨弄是非。
挑动 <引起; 惹起(纠纷、某种心理等)。>
随便看
đi bộ đường xa
đi bộ đội
đi chui
đi chung một đường
đi chào hàng
đi chân
đi chân không
đi chân trần
đi chân đất
đi chôn
đi chúc tết
đi chơi
đi chơi xa
đi chầm chậm
đi chợ
đi chợ phiên
đi chứ
đi cà kheo
đi càn
đi cà nhắc
đi cà thọt
đi cà xích
đi cày bằng miệng
đi câu
đi công cán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:48:20