请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỗ đứng
释义
chỗ đứng
立脚; 立足 <站得住脚, 能住下去或生存下去。>
chỗ đứng.
立足之地。
chỗ đứng ổn định.
立足未稳。
立脚点; 立足点 <观察或判断事物时所处的地位。>
随便看
quân phí
quân phỉ
quân phục
quân quyền
quân quản
quân sĩ
quân sư
quân sư quạt mo
quân số
quân sở
quân sự
quân sự hoá
quân sự và chính trị
quân thua
quân thù
quân thường trực
quân thần
quân thự
quân tiên phong
quân tiếp viện
quân trang
quân trang quân dụng
quân triều đình
quân tình
quân tình nguyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 16:27:03