请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỗ đứng
释义
chỗ đứng
立脚; 立足 <站得住脚, 能住下去或生存下去。>
chỗ đứng.
立足之地。
chỗ đứng ổn định.
立足未稳。
立脚点; 立足点 <观察或判断事物时所处的地位。>
随便看
đầy sức sống
đầy sức thuyết phục
đầy tháng
đầy thương tích
đầy tin tưởng
đầy triển vọng
đầy tràn
đầy trào
đầy trời
đầy tuổi
đầy tuổi tôi
đầy tội ác
đầy tớ
đầy tớ già
đầy tớ gái
đầy tớ nhà quan
đầy tớ nhân dân
đầy tớ nhỏ
đầy tớ trai
đầy tớ trẻ
đầy vung
đầy vơi khó tránh
đầy vườn sắc xuân
đầy ói
đầy ý nghĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 9:04:26