请输入您要查询的越南语单词:
单词
gò
释义
gò
堆 <小山(多用于地名)。>
鄂博 <蒙古族人民做路标和界标的堆子, 用石、土、草等堆成。旧时曾把敖包当做神灵的住地来祭祀。也译作鄂博。>
冈 ; 岗 ; 丘 ; 邱 ; 墩 ; 岗子 ; 山岗; 山岗子 <不高的山或高起的土坡。>
gò đất
土岗子
gò hoang.
荒丘。
gò cát.
沙丘。
gò mả.
坟丘子。
随便看
ôm chằm
ôm chặt
ôm con
ôm hận
ôm hận cả đời
ôm hận trong lòng
ôm khít
ôm khư khư
ôm mối hận
ôm nhau
ôm nhau khóc ròng
ôm nuối tiếc
ôm nỗi hận
ôm rơm chữa cháy
ôm trong lòng
ôm trống
ôm uất ức
ôm vai
ôm đầu chạy như chuột
ôm đồm
ôm ấp
ôm ấp tình cảm
ôm ẵm
ô mộc
ôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:00:55