请输入您要查询的越南语单词:
单词
Gò Công
释义
Gò Công
鹅贡 < 越南地名。属于前江省份。南越西北省份之一。>
随便看
thực đơn
thực đạo
thực địa
thự phán
ti
tia
tia an-pha
tia chớp
tia cực tím
tia ga-ma
tia hồng ngoại
tia khúc xạ
tia lửa
tia máu
tia mắt
tia nước
tia phóng xạ
tia phản chiếu
tia phản xạ
tia Rơn-ghen
tia sáng huỳnh quang
tia sữa
tia tới
tia tử ngoại
tia vũ trụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 7:52:29