请输入您要查询的越南语单词:
单词
gò ép
释义
gò ép
牵强 <勉强把两件没有关系或关系很远的事物拉在一起。>
牵强附会 <把关系不大的事物勉强地扯在一起; 勉强比附。>
强求 <硬要求。>
生拉硬拽 <形容用力拉扯, 强使人听从自己。>
随便看
sàn đấu
sàn đấu võ
sào
sào gỗ sam
sào huyệt
sào huyệt bọn cướp
sào huyệt địch
sào phơi quần áo
sào phơi đồ
sào tre
sào trúc
sá
sá bao
sách
sách bài giải
sách bài tập
sách bách khoa về kiến thức chung
sách báo
sách bìa cứng
sách bìa mỏng
sách bìa trắng
sách bìa đỏ
sách bình luận tranh
sách bị thất lạc
sách chép tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 8:06:30