请输入您要查询的越南语单词:
单词
không kiêng nể
释义
không kiêng nể
不讳 <不忌讳; 无所避讳。>
大肆 <无顾忌地(多指做坏事)。>
thổi phồng không kiêng nể.
大肆吹嘘
拉下脸 <指不顾情面。>
anh ấy làm việc chí công vô tư, đối xử không kiêng nể ai.
他办事大公无私, 对谁也能拉下脸来。
随便看
cùng đi cho có bạn
cùng đinh
cùng đánh
cùng đích
cùng đường
cùng đường bí lối
cùng đường điêu đứng
cùng đường đuối lý
cùng đến
cùng đến chỗ chết
cùng đề cử
cùng địa vị
cùng đời mạt kiếp
cù nhầy
cù nhầy cù nhựa
cù rà
cù rù
cù sưu
cù đinh thiên pháo
cú
cúc
cúc Ba Tư
cúc bách nhật
cúc bấm
cúc cu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 8:08:02