请输入您要查询的越南语单词:
单词
không kiêng nể
释义
không kiêng nể
不讳 <不忌讳; 无所避讳。>
大肆 <无顾忌地(多指做坏事)。>
thổi phồng không kiêng nể.
大肆吹嘘
拉下脸 <指不顾情面。>
anh ấy làm việc chí công vô tư, đối xử không kiêng nể ai.
他办事大公无私, 对谁也能拉下脸来。
随便看
chuyển lên cao
chuyển lên cấp trên
chuyển lại
chuyển lệch
chuyển lệ điểm
chuyển lời
chuyển lời hỏi thăm
chuyển lực
chuyển mạch
chuyển nghề
chuyển ngoặt
chuyển nguy thành an
chuyển ngành
chuyển nhà
chuyển nhượng
chuyển nhượng cửa hiệu
chuyển nhập
chuyển nơi ở
chuyển phát
chuyển qua trung gian
chuyển quân
chuyển ra
chuyển sang
chuyển sang hoạt động bí mật
chuyển sang kiếp khác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 15:37:27