请输入您要查询的越南语单词:
单词
không ngoài
释义
không ngoài
不外 <不超出某种范围以外。也说不外乎。>
không ngoài hai khả năng
不外两种可能
敢 <莫非; 怕是; 敢是。>
无非 <只; 不过; 不外。>
随便看
võ bị
võ chức
võ công
võ cử
võ dũng
võ giai
Võ Giàng
võ khoa
võ khí
võ khố
võ lực
võng
võng giá
võ nghệ
võ nghệ cao cường
võng mạc
võng mắc
võng vải
Võ Nhai
võ Nhật Bản
võ phu
võ quan
võ say
võ sĩ
võ sĩ đạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 23:03:02