请输入您要查询的越南语单词:
单词
chém
释义
chém
劈刺 <劈刀和刺杀的统称。>
劈刀 <用军刀杀敌的技术。>
斩 ; 剒; 割 <砍。>
chém gai phạt gốc; đạp bằng mọi chông gai
披荆斩棘。
诛 <杀(有罪的人)。>
chịu chém
伏诛。
诛戮 <杀害。>
随便看
cành cao
cành cao to
cành chiết
cành chồi
cành cây
cành có quả
cành cạch
cà nhen
cành giống
cành hoa
cành hoa tỏi
cành khô
cành không ra quả
cành liễu
cành liễu mảnh
cành lá
cành lá hương bồ
cành lá um tùm
cành lốp
cành mận gai
cành mẹ đẻ cành con
cành nhỏ đốt cuối
cành phan
cành rũ xuống
cành trơ lá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 11:15:56