请输入您要查询的越南语单词:
单词
chè đen
释义
chè đen
红茶 <茶叶的一大类, 是全发酵茶。色泽乌黑油润, 沏出的茶色红艳, 具有特别的香气和滋味。>
随便看
tuần tráng
tuần trăng
tuần trăng mật
tuần tự
tuần đinh
tuần đêm
tuẫn
tuẫn chức
tuẫn danh
tuẫn nghĩa
tuẫn nạn
tuẫn quốc
tuẫn tiết
tuẫn táng
tuẫn đạo
tuế
tuếch toác
tuế nguyệt
tuế sai
tuế tinh
tuế toái
tuềnh toàng
tuệ
tuệch toạc
tuệ căn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 9:35:29