请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 kết nghĩa
释义 kết nghĩa
 把; 把子 <指拜把子的关系。>
 anh kết nghĩa; anh nuôi.
 把兄
 chị dâu kết nghĩa (vợ của anh kết nghĩa)
 把嫂
 干 ; 干亲 <没有血缘关系或婚姻关系而结成的亲戚, 如干爹、干娘。>
 换帖 <旧时朋友结拜为异姓兄弟时, 交换写着姓名、年龄、籍贯、家世的帖儿。>
 anh em kết nghĩa
 换帖弟兄
 结拜; 结义 <指因为感情好或有共同目的而相约为兄弟姐妹。>
 盟 <结拜的(弟兄)。>
 anh kết nghĩa.
 盟兄。
 em kết nghĩa.
 盟弟。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:19:21