请输入您要查询的越南语单词:
单词
nha môn
释义
nha môn
衙门; 衙 <旧时官员办公的机关。>
辕 <指辕门。借指衙署。>
辕门 <古时军营的门或官署的外门。>
随便看
võng mắc
võng vải
Võ Nhai
võ Nhật Bản
võ phu
võ quan
võ say
võ sĩ
võ sĩ đạo
võ sư
võ thiếu lâm
võ thuật
võ thuật truyền thống Trung Quốc
võ trang
võ tây
Võ Tòng
võ tướng
võ vàng
võ võ
võ vẽ
võ đoán
võ đài
vù
vùa
vùi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:54:21