请输入您要查询的越南语单词:
单词
cóc
释义
cóc
蛤; 蛤蟆; 虾 ; 虾蟆 <青蛙和蟾蜍的统称。>
癞蛤蟆 ; 疥蛤蟆 <蟾蜍的通称。>
cóc mà đòi ăn thịt thiên nga; ăn chực mà đòi bánh chưng.
癞蛤蟆想吃天鹅肉。 毫不; 根本不。
cóc biết
根本不晓得。
cóc làm được
根本搞不了。
动
扁鱼。
随便看
hệ thống tổ chức
hệ thống áp lực cao
hệ thống áp lực thường
hệ thống ống dẫn
hệ tiêu hoá
hệt như
hệ toạ độ
hệ trọng
hệ tư tưởng
hệ tỉ lệ
hệ tộc
hệ từ
hệ Đê-vôn
hệ đất
hệ định tinh
hỉ
hỉ hả
hỉ mũi
hịch
hịch văn
họ
họ An
họ Anh
họ Ba
họ Ban
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 3:39:31