请输入您要查询的越南语单词:
单词
cóc
释义
cóc
蛤; 蛤蟆; 虾 ; 虾蟆 <青蛙和蟾蜍的统称。>
癞蛤蟆 ; 疥蛤蟆 <蟾蜍的通称。>
cóc mà đòi ăn thịt thiên nga; ăn chực mà đòi bánh chưng.
癞蛤蟆想吃天鹅肉。 毫不; 根本不。
cóc biết
根本不晓得。
cóc làm được
根本搞不了。
动
扁鱼。
随便看
kè than
kè đá
ké
kém
kém bản lĩnh
kém chất lượng
kém cạnh
kém cỏi
kém hơn
kém hơn thế nữa
kém mồm kém miệng
kém một bậc
kém một chút
kém năng lực
kém phát triển
kém sắc
kém thua
kém thông minh
kém thú vị
kém thăng bằng
kém vui
kém văn hoá
kém vẻ
kém xa
kén
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 9:12:43