请输入您要查询的越南语单词:
单词
có chuyện
释义
có chuyện
毛病 <指器物发生的损伤或故障, 也比喻工作上的失误。>
有事。<惹事; 出现变故>
有瓜葛; 有染。
随便看
tắm
tắm ba ngày
tắm biển
tắm bị ngất
tắm giặt
tắm gội
tắm hoa sen
tắm khi nào vuốt mặt khi ấy
tắm kỳ
tắm máu
tắm mình
tắm mưa gội gió
tắm nước lã
tắm nắng
tắm rửa
tắm táp
tắm vòi sen
tắm ánh sáng
tắp
tắp tắp
tắt
tắt bếp
tắt hơi
tắt kinh
tắt lửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:09:27