请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 nhiệt lượng
释义 nhiệt lượng
 火气 <指人体中的热量。>
 người trẻ tuổi thì có đầy đủ nhiệt lượng, không sợ lạnh.
 年轻人火气足, 不怕冷。
 热量 <温度高的物体把能量传递到温度低的物体上, 所传递的能量叫做热量。通常指热能的多少, 单位是卡。>
 nhiệt lượng kế; máy đo độ nóng
 热量计。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:48:30