请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiệt lượng
释义
nhiệt lượng
火气 <指人体中的热量。>
người trẻ tuổi thì có đầy đủ nhiệt lượng, không sợ lạnh.
年轻人火气足, 不怕冷。
热量 <温度高的物体把能量传递到温度低的物体上, 所传递的能量叫做热量。通常指热能的多少, 单位是卡。>
nhiệt lượng kế; máy đo độ nóng
热量计。
随便看
đản
đản bạch chất
đảng bát cổ
đảng bảo hoàng
đảng bảo thủ
đảng bộ
đảng chính trị
đảng chương
đảng công nhân
đảng cấp xã
đảng cộng hoà
đảng dân chủ
đảng dân chủ xã hội
đảng huy
đảng hạng
đảng khôi
đảng kỳ
đảng lao động
đảng nghịch
đảng phiệt
đảng phái
đảng phái dân chủ
đảng phát xít
đảng quốc dân
đảng quốc xã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/13 17:02:11