请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiệt tình với khách
释义
nhiệt tình với khách
宾至如归 <客人到了这里就像回到自己的家一样, 形容旅馆、饭馆等招待周到。>
随便看
chụp X quang
chụp xuống
chụp đèn
chụp ảnh
chụp ảnh chung
chụp ảnh lưu niệm
chụp ếch
chụt
chụt chịt
chụt chụt
chủ
chủ bao
chủ biên
chủ bán
chủ bút
chủ bộc
chủ bụng
chủ chiến
chủ cho thuê nhà
chủ chăn nuôi
chủ chốt
chủ chứa
chủ công
chủ cũ
chủ cảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/17 22:48:12