请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ công
释义
chủ công
主攻 <集中主要兵力在主要方向上进攻(区别于'助攻')。>
bộ đội chủ công
主攻部队。
yêu cầu được nhận nhiệm vụ chủ công.
指战员纷纷请战, 要求担负主攻任务。
随便看
đợt điều trị
đợt đợt
đụ
đục
đục băng
đục bằng
đục bỏ
đục dơ
đục khoét
đục khoét nền tảng
đục lỗ
đục mộng
đục ngòm
đục ngầu
đục nhọn
đục nước béo cò
đục ruỗng
đục trong vá ngoài
đục tròn
đụn
đụn băng
đụn cát
đụn cỏ
đụng
đụng chạm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 15:18:21