请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ công
释义
chủ công
主攻 <集中主要兵力在主要方向上进攻(区别于'助攻')。>
bộ đội chủ công
主攻部队。
yêu cầu được nhận nhiệm vụ chủ công.
指战员纷纷请战, 要求担负主攻任务。
随便看
mỏ cặp
mỏ diều hâu
mỏ dầu
mỏ giàu
mỏ hàn
mỏ hàn cắt
mỏ hàn hơi
mỏ hàn điện
mỏ hơi đốt
mỏi
mỏi lưng
mỏi mắt chờ mong
mỏi mắt mong chờ
mỏi mắt trông chờ
mỏi mệt
mỏi nhừ
mỏi sụm
mỏ khí
mỏ khí đốt
mỏ lộ thiên
mỏm
mỏm núi
mỏm núi đá
mỏ muối
mỏ muối lộ thiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 18:26:28