请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỗ trũng
释义
chỗ trũng
坑子 <坑。>
盆地 <被山或高地围绕着的平地。>
洼地; 洿 <低洼的地方。>
窝; 窝儿; 洼 <凹进去的地方。>
随便看
Riga
rinh
ri rí
riu riu
Ri-át
riêng biệt
riêng chỉ
riêng có
riêng lẻ
riêng mình
riêng một ngọn cờ
riêng phần mình
riêng tư
riêu
ri-đô
riết
riết róng
riềng
riễu
riễu cợt
riệt
roi không đủ dài để quất tới bụng ngựa
roi ngựa
roi thép
Romania
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 19:42:46