请输入您要查询的越南语单词:
单词
bậc tiền bối
释义
bậc tiền bối
老前辈 <对同行里年纪较大、资格较老、经验较丰富的人的尊称。>
.
向革命老前辈学习。
先辈 <指已去世的令人钦佩值得学习的人。>
随便看
cá trúc mạch
cá trưởng thành
cá trạch
cá trắm
cá trắm cỏ
cá trắm trắng
cá trắm đen
cá trắng
cát sĩ
cát sỏi
cát thô
cát triệu
cát tuyến
cát táng
cát tường
cát tịch
cá tuyết
cá tuyền
cát vàng
cát xét
cá tính
cát đá
cát đằng
cá tươi
cá tạp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 17:54:18