请输入您要查询的越南语单词:
单词
cổ quái
释义
cổ quái
怪僻; 古怪; 怪诞 <跟一般情况很不相同, 使人觉得诧异的; 生疏罕见的。>
dáng dấp cổ quái
样子古怪。
tính tình cổ quái
性情怪僻。
诡谲 <离奇古怪。>
随便看
sấm to mưa nhỏ
sấm vang
sấm vang chớp giật
sấn
sấn sổ
sấp
sấp bóng
sấp cật
sấp mặt
sấp sỉ
sấy khô
sấy thuốc
sấy tóc
sầm
sầm mặt
Sầm Sơn
sầm sầm
sầm uất
sần
sần sùi
sần sượng
sầu
sầu bi
sầu khổ
mã thuật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 4:59:16