请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 cổ sơ
释义 cổ sơ
 古拙 <古朴少修饰。>
 bức chạm khắc bằng đá này, hình thức tuy cổ sơ nhưng rất có giá trị nghệ thuật.
 这个石刻虽然形式古拙, 但是很有艺术价值。 开古; 初古。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:29:56