请输入您要查询的越南语单词:
单词
cổ tay
释义
cổ tay
臂腕 <手腕。>
寸口 <中医指手腕上边用手按时可以觉到脉搏的部分, 是切脉常取的部位。>
胳膊腕子; 腕; 腕子 <胳膊下端跟手掌相连接的可以活动的部分。>
手腕子 <手和臂相接的部分。>
随便看
chỉ sự
chỉ tay
chỉ tay năm ngón
chỉ theo ý mình
chỉ thiên
chỉ thêu
chỉ thú
chỉ thẳng ra
chỉ thị
chỉ thị viết tay
chỉ thống
chỉ thực
chỉ tiêu
chỉ tiêu chính
chỉ tiếc
chỉ tiếc rèn sắt không thành thép
chỉ toàn
hàng không
hàng không bán
hàng không dân dụng
hàng không mẫu hạm
hàng không vũ trụ
hàng không đủ cung ứng
hàng kim khí nhỏ
hàng kém chất lượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:16:14