请输入您要查询的越南语单词:
单词
cổ tay
释义
cổ tay
臂腕 <手腕。>
寸口 <中医指手腕上边用手按时可以觉到脉搏的部分, 是切脉常取的部位。>
胳膊腕子; 腕; 腕子 <胳膊下端跟手掌相连接的可以活动的部分。>
手腕子 <手和臂相接的部分。>
随便看
cây thuỷ sam
cây thuỷ tiên
cây thài lài lông
cây thài lài trắng
cây thài lài tía
cây tháp đèn
cây thân củ
cây thân gỗ
cây thìa là
cây thì là
cây thích
cây thông
cây thông ba lá
cây thông cống
cây thông liễu
cây thông Nô-en
cây thông thiên
cây thông tre
cây thông đất
cây thùa
cây thù du
cây thơm
cây thương
cây thương truật
cây thước đo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:34:39