请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngũ vị tử
释义
ngũ vị tử
五味子 <落叶藤本植物, 茎木质, 叶子卵形, 花黄白色, 有芳香。果实红色, 可以入药, 对神经衰弱、肝炎等有疗效。也叫北五味子。>
随便看
hơi hà ra
hơi hám
hơi hơi
hơi kém
hơi lành lạnh
hơi lạnh
hơi men
hơi mây
hơi mù
hơi mặn
hơi một tí
hơi ngạt
hơi no
hơi nén
hơi nóng
hơi nước
hơi nắng
hơi sốt
hơi sức
hơi sữa
hơi than
hơi thải
hơi thở
hơi thở mạnh
hơi thở thối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 20:53:28