请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngũ vị tử
释义
ngũ vị tử
五味子 <落叶藤本植物, 茎木质, 叶子卵形, 花黄白色, 有芳香。果实红色, 可以入药, 对神经衰弱、肝炎等有疗效。也叫北五味子。>
随便看
mật cáo
mật dụ
mật giọt
mật hiệu
mật hoa
mật khẩu
mật kế
mật lệnh
mật mã
mật mã hàng
mật nguyên chất
mật ngọt chết ruồi
mật ngữ
mật ong
mật phiếu
mật sai
mật sự
mật thiết
mật thám
mật thất
mật tín
mật vụ
mật ít ruồi nhiều
mật điện
mật đàm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 15:35:23