请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngũ vị tử
释义
ngũ vị tử
五味子 <落叶藤本植物, 茎木质, 叶子卵形, 花黄白色, 有芳香。果实红色, 可以入药, 对神经衰弱、肝炎等有疗效。也叫北五味子。>
随便看
ngạo đời
ngạt
ngạt mũi
ngạt ngào
ngạt thở
ngả
ngải
ngải cứu
ngả lưng
ngả mũ
ngảng
ngả nghiêng
ngả ngớn
ngảnh
ngảnh ngảnh
ngảnh đi
ngả vạ
ngả về phía tây
ngả đường
ngấc
ngấm dần
ngấm nguýt
ngấm ngầm
ngấm ngầm cấu kết
ngấm ngầm giở trò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/11 5:22:41