请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngơ ngác
释义
ngơ ngác
打愣 <发呆; 发愣。>
骇然 <惊讶的样子。>
惑 <疑惑; 迷惑。>
hoảng sợ ngơ ngác
惶惑
ngơ ngác không biết thế nào
大惑不解。
怔 <发愣; 发呆。>
怔怔 <形容发愣的样子。>
đứng ngơ ngác
怔怔地站着。 直眉瞪眼 <形容发呆。>
随便看
mẫu chữ khắc
mẫu dấu
mẫu giáo
mẫu giáo bé
mẫu hiệu
mẫu hàng
mẫu hệ
mẫu khoan
mẫu khuôn gốm sứ
mẫu mực
mẫu quyền
mẫu quốc
mẫu rập khuôn
mẫu sẵn
mẫu số
mẫu số chung nhỏ nhất
mẫu thân
mẫu thêu hoa
mẫu thô
mẫu tuyến
mẫu tây
mẫu tính
mẫu tử
mẫu xét nghiệm
mẫu âm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 12:38:51