请输入您要查询的越南语单词:
单词
đa số
释义
đa số
大半 ; 大多 ; 大都 <过半数; 大部分。>
đa số các quả hồng trên cây đều đã chín.
树上的柿子大多已经成熟。 大多数 <超过半数很多的数量。>
多数 <较大的数量。>
tuyệt đại đa số
绝大多数
thiểu số phục tùng đa số.
少数服从多数
đa số tán thành phương án này.
多数人赞成这个方案。
过半数 <多数, 大多数, 半数以上。>
随便看
thứ tự
thứ tự chỗ
thứ tự chỗ ngồi
thứ tự của từ
thứ tự từ
thứ vụ
thứ đẳng
thừ
thừa
thừa biên chế
thừa cơ
thừa cơ hội
thừa cơ kiếm chác
thừa dùng
thừa dịp
thừa hành
thừa hư
thừa hưởng tước vị
thừa hứng
thừa kế
thừa lúc
thừa lại
thừa lệnh
thừa mệnh
thừa người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 23:17:52