请输入您要查询的越南语单词:
单词
đa sầu đa bệnh
释义
đa sầu đa bệnh
多愁多病 <心多愁闷, 身多疾病。旧时用以形容才子佳人精神空虚的娇弱情态。>
随便看
hết sức chân thành
hết sức chăm chú
hết sức công phu
hết sức căng thẳng
hết sức khó khăn
hết sức lo sợ
hết sức lông bông
hết sức lực
hết sức mới lạ
hết sức ngạc nhiên
hết sức nhạy cảm
hết sức nhỏ
hết sức phòng ngừa
hết sức quan trọng
hết sức rõ ràng
hết sức sợ hãi
hết sức trung thành
hết sức vui mừng
hết sức yên tĩnh
hết tang
hết thuốc chữa
hết tháng
hết thảy
hết thảy mọi nghề
hết thời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 22:12:39