请输入您要查询的越南语单词:
单词
lễ độ
释义
lễ độ
端庄 <端正庄重。>
客气 <对人谦让, 有礼貌。>
lời nói lễ độ.
客气话。
trả lời cự tuyệt anh ta, không mấy chi là lễ độ.
不客气地回绝了他。
礼 <表示尊敬的言语或动作。>
khiêm tốn lễ độ
谦恭好礼。
礼节; 礼数; 礼貌 <表示尊敬、祝颂、哀悼之类的各种惯用形式、如鞠躬、握手、献花圈、献哈达、鸣礼炮等。>
随便看
se sua
Seychelles
si
si dại
Sierra Leona
si-lic
silicate
Silicon Valley
si-li-cát
si-líc
ngồi thuyền
ngồi tít trên cao
ngồi tù
ngồi vào
ngồi vào chiếu
ngồi vào vị trí
ngồi xem
ngồi xuống đất
ngồi xếp bằng
ngồi xổm
ngồi ăn núi lở
ngồi đồng
ngồi đợi
ngồi đợi trời sáng
ngồm ngoàm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:48:57