请输入您要查询的越南语单词:
单词
lễ độ
释义
lễ độ
端庄 <端正庄重。>
客气 <对人谦让, 有礼貌。>
lời nói lễ độ.
客气话。
trả lời cự tuyệt anh ta, không mấy chi là lễ độ.
不客气地回绝了他。
礼 <表示尊敬的言语或动作。>
khiêm tốn lễ độ
谦恭好礼。
礼节; 礼数; 礼貌 <表示尊敬、祝颂、哀悼之类的各种惯用形式、如鞠躬、握手、献花圈、献哈达、鸣礼炮等。>
随便看
phim chiếu chính
phim chính
phim chụp hình
phim chụp X-quang
phim câm
phim cảm quang
phim cắt giấy
phim gốc
phim hoạt hoạ
phim hoạt hình
phim khoa giáo
phim khoa học
phim khoa học giáo dục
phim khoa học thường thức
phim Kung-fu
phim lồng tiếng
phim màn ảnh rộng
phim màu
phim múa rối
phim mỹ thuật
phim nhiều tập
phim nhựa
phim nói
phim nổi
phim phóng sự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:16:21