请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngoại tiết tuyến
释义
ngoại tiết tuyến
外分泌腺。<某些腺体可分泌液体, 由导管送至其作用处, 称此腺体为 "外分泌腺"。如唾腺、胃腺、肠腺等便是。相对于内分泌腺而言。>
随便看
máy chỉnh hướng
máy chỉnh lưu
máy chỉnh tầm
máy chọn luồng điện
máy chở than
máy chụp hình
máy chụp ảnh
máy chủ
máy chữ
máy chữ điện
máy chữ điện báo
máy con
máy cuốc than
máy cuốn dây
máy cuốn tôn
máy cuộn chỉ
máy cuộn thuốc lá
máy cào bông
máy cào cỏ
máy cào đá
máy cày
máy cái
máy cán
máy cán ba trục
máy cán bóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 7:35:01