请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngoại tiết tuyến
释义
ngoại tiết tuyến
外分泌腺。<某些腺体可分泌液体, 由导管送至其作用处, 称此腺体为 "外分泌腺"。如唾腺、胃腺、肠腺等便是。相对于内分泌腺而言。>
随便看
đấu quyền
đấu súng
đấu sĩ
đấu sơ kết
đấu sức
đấu thầu
đấu thủ
đấu tranh
đấu tranh anh dũng
đấu tranh giai cấp
đấu tranh nội bộ
đấu tranh sinh tồn
đấu tranh sống còn
đấu tranh trực diện
đấu tranh với thiên nhiên
đấu trí
đấu trường
đấu trực tiếp
đấu vòng kế tiếp
đấu vòng loại
đấu vòng sau
đấu vòng tròn
đấu vòng đầu
đấu võ
đấu võ mồm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 11:55:32