请输入您要查询的越南语单词:
单词
bưng tai bịt mắt
释义
bưng tai bịt mắt
闭目塞聪; 闭目塞听 <汉· 王弃《论衡·自纪》:"闭目塞聪, 爱精自保。"形容对外界事物全不了解。>
một người bưng tai bịt mắt, hoàn toàn cách biệt với thế giới bên ngoài, là người không thể nhận thức được.
一个闭目塞听、同客观外界根本绝缘的人, 是无所谓认识的
随便看
mạ non
mạn phép trước
mạn thuyền
mạn thượng
mạn thế
mạn tàu
mạn đàm
mạo
mạo danh
mạo hiểm
mạo muội
mạo ngôn
mạo nhận
mạo phạm
mạo tên
mạo tướng
mạo từ
mạo từ xác định
mạo xưng
mạt
mạt chược
mạt cưa
mạt cưa mướp đắng
mạt cưa mướp đắng đôi bên một phường
mạt diệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 22:05:36