请输入您要查询的越南语单词:
单词
hân hạnh đến thăm
释义
hân hạnh đến thăm
惠临 <敬辞, 指对方到自己这里来。>
hôm trước được hân hạnh đến thăm, không kịp ra đón, lấy làm áy náy.
日前惠临, 失迎为歉。
随便看
mạch điện khép kín
mạch điện ngoài
mạch điện trong nguồn
mạch đo
mạch đóng
mạch đất
mạch đập
mạch đập chậm
mạch đồ
mạch động
mạch ẩn
Mạc Tư Khoa
mạ giống
mại
mại bản
mại danh
mại dâm
mại hôn
mại nô
mạ lúa mì
mạn
mạng
mạng che mặt
mạng lưới
mạng lưới liên lạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 11:44:51