请输入您要查询的越南语单词:
单词
hân hạnh đến thăm
释义
hân hạnh đến thăm
惠临 <敬辞, 指对方到自己这里来。>
hôm trước được hân hạnh đến thăm, không kịp ra đón, lấy làm áy náy.
日前惠临, 失迎为歉。
随便看
đá hoả sơn
đá hung
đá huyền vũ
đá huỳnh thạch
đá hàn
đá hán bạch ngọc
đá hất
đá hất chân sau
đá hậu
đá hồng hoàng
đá hộc
đái
đái dầm
đái láo
đái máu
đái tật
đái tội lập công
đái đêm
đái đường
đá kim cương
đá kép
đá kê chân
đá kê cột nhà
đá kỳ
đá lót đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 22:32:13