请输入您要查询的越南语单词:
单词
hân hạnh đến thăm
释义
hân hạnh đến thăm
惠临 <敬辞, 指对方到自己这里来。>
hôm trước được hân hạnh đến thăm, không kịp ra đón, lấy làm áy náy.
日前惠临, 失迎为歉。
随便看
ù ù
ù ù cạc cạc
ù ờ
ú
úa
úa vàng
ú a ú ớ
úc lý
ú hụ
úi
úi chao
úi chà
úi úi
úm
úm ấp
ún
úng
úng lụt
úng ngập
úng nước
úng thuỷ
úng tắc
úng tế
ú nụ
úp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 21:56:17