请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân tích định lượng
释义
phân tích định lượng
定量分析 <分析化学上测定某种物质所含各种成分数量多少的方法。>
随便看
cây xương bồ
cây xương khô
cây xương rồng
cây xương rồng bà
cây xương rồng roi
cây xương rồng ta
cây xương rồng tàu
cây xương sông
cây xấu hổ
cây yến mạch
cây yển tùng
cây á nhiệt đới
cây ích mẫu
cây ô cựu
cây ô liu
cây ô-liu
cây ô rô
cây ý dĩ
cây ăn quả
cây ăn trái
cây đa
cây đa búp đỏ
cây đay
cây đay ma-li-na
cây đay đực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 7:45:57