请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân tâm
释义
phân tâm
分心; 分神 <分散注意力; 不专心。>
走神儿 <精神不集中, 注意力分散。>
khi lái xe không được phân tâm
开车可不能走神儿。
随便看
nguồn văn
nguồn âm
nguồn điện
nguội
nguội lòng
nguội lạnh
nguội điện
nguỵ
Nguỵ bia
nguỵ biện
nguỵ biện luận
nguỵ chứng
nguỵ kế
nguỵ quân
nguỵ quân tử
nguỵ thư
nguỵ đạo
nguỵ đảng
ngà
ngài
ngài ngại
ngàm
ngàn
ngàn cân treo sợi tóc
ngà ngà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 0:27:15