请输入您要查询的越南语单词:
单词
người cầm đầu
释义
người cầm đầu
第一把手 <领导班子中居于首位的负责人。>
牛耳 <执牛耳:古代诸侯订立盟约, 要每人尝一点牲血, 主盟的人亲手割牛耳取血, 故用 '执牛耳'指盟主, 后来泛指在某一方面居领导地位。>
头脑 <首领。>
头人 <领头的人, 多指部落或某些少数民族中的首领。>
头头儿 <俗称某单位或某集团的为首的人。>
执牛耳 <古代诸侯订立盟约, 要每人尝一点牲血, 主盟的人亲手割牛耳取血, 故用'执牛耳'指盟主。后来指在某一方面居领导地位。>
随便看
nước Khởi
nước luộc
nước luộc mì
nước luộc thịt
nước làm xói mòn
nước láng giềng
nước lã
nước lèo
nước lên thì thuyền lên
nước lũ
nước lũ mùa thu
nước Lương
nước lạnh
nước lặng chảy sâu
nước lọc
nước lớn
nước lục địa
nước miếng
nước muối sinh lí
nước muối đẳng trương
nước màu
nước máy
nước Mâu
nước mũi
nước mưa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 11:41:12