请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây trồng vụ đông
释义
cây trồng vụ đông
冬季作物 <一种冬李播种生长而春季成熟的作物(如燕麦)。>
越冬作物 <秋季播种, 幼苗经过冬季, 到第二年春季或夏季收割的农作物, 如冬小麦。也叫过冬作物。>
随便看
kheo
khe rãnh
khe suối
khe sâu
khe thẳm
khe trượt
khi
khi có thể
khi có yêu cầu
khi cần đến
khi dễ
khi già
khi không
khinh
khinh binh
khinh bạc
di dịch
di giáo
Di Hoà Viên
di hoạ
di hoạn
di huấn
di hài
di hình
di hận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 14:47:22