请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây táo chua
释义
cây táo chua
棘; 酸枣树; 酸枣 <酸枣树, 落叶灌木或乔木, 枝上有刺, 叶子长椭圆形, 边缘有细锯齿, 花黄绿色, 果实长圆形, 暗红色, 肉质薄, 味酸。核仁可以入药, 有健胃、安眠等作用。也叫棘(jí)。>
随便看
buồn bực không yên
buồn bực lo lắng
buồn bực sầu não
buồn chán
buồn chân buồn tay
buồn cười
buồn dạ
buồng
buồng bệnh
buồng bệnh lây
buồng bệnh thường
buồng cau
buồng chiếu điện
buồng chờ
buồng chứa dầu
buồng chữa bệnh
buồng con gái
buồng cưới
buồng gan
buồng giấy
buồng hoá nghiệm
buồng hành khách
buồng học
buồn giận
buồng kho
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 6:12:29