请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá trắm đen
释义
cá trắm đen
青鱼 <形状像草鱼, 但较细而圆, 青黑色, 腹部色较浅。是中国重要的淡水鱼类之一。也叫黑鲩 (hēihuàn)。>
随便看
chạy đôn chạy đáo
chạy đất
chả
chả ai
chả biết gì
chả bò
chả bõ
chả cá
chả giò
chả giò chiên
chả gì cũng
chả hề
chải
chải bông
chải chuốt
chải chuốt trang điểm
chải chí
chải tóc
chải vuốt sợi
chải đầu
chải đầu rửa mặt
chả lẽ
chả lụa
chảng
chảng bảng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 19:26:24