请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá trắm trắng
释义
cá trắm trắng
动
草鱼 <身体圆筒形, 生活在淡水中, 吃水草。是中国重要的养殖鱼之一。也叫鲩。>
随便看
đập ruồi
đập tan
đập tan từng cái
đập thuận
đập thình thịch
đập thẳng đứng
đập tràn
đập tràn phân lũ
đập trả lại
đập tù
đập vào
đập vào mắt
đập vòm trọng lực
đập vỡ
đập xếp cây
đập xếp đá
đập đá
đập đá xếp
đập đều
đập đống đất
đập đổ
đập động
đậu
đậu biếc
đậu cao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 0:23:23