请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây tỏi
释义
cây tỏi
蒜 <多年生草本植物, 花白色带紫, 叶子和花轴嫩时可以做菜。地下鳞茎味道辣, 有刺激性气味, 可以做作料, 也可以入药, 有杀菌和抑制细菌的作用。>
随便看
bắt hàng phục
bắt hụt
bắt khoan bắt nhặt
bắt kẻ gian dâm
bắt kẻ thông dâm
bắt kịp
bắt liên lạc
bắt làm trò hề
bắt làm tù binh
bắt lính
bắt lấy
bắt lậu
bắt lỗi
bắt lỗi bắt phải
bắt lời
bắt lửa
bắt mạch
bắt mối
bắt mồi
bắt ngang
bắt ngoéo
bắt nguồn
bắt người cướp của
bắt nhân tình
bắt nhịp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:59:38