请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây vạn tuế ra hoa
释义
cây vạn tuế ra hoa
铁树开花 <比喻事情非常罕见或极难实现。苏铁原产热带, 不常开花, 移植北方后, 往往多年才开一次。>
随便看
át
át chế
át chủ bài
á thánh
át-lát
át-mốt-phe
át-xpi-rin
át đi
áy
áy náy
áy náy trong lòng
áy o
â
âm
âm ba
âm binh
âm bên
âm bình
âm bản
âm bật
âm bật hơi
âm bộ
âm bội
âm cao
âm chu miệng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 5:33:03