请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây yển tùng
释义
cây yển tùng
偃松 <常绿小乔木, 分枝很多, 大枝伏在地面上, 末端斜而向上, 针状叶, 雄花黄色, 雌花紫色, 球果紫褐色, 种子略呈卵形。>
随便看
năm tuổi
năm tới
năm vị
năm xung tháng hạn
năm xưa
năm ánh sáng
năm âm
năm đó
năm đói
năm đói kém
năm được mùa
năm đầu
năm ấy
năn
năng
năng hạch
năng khiếu
năng khiếu bẩm sinh
năng lượng
năng lượng cao
năng lượng cơ giới
năng lượng hoá học
năng lượng hạt nhân
năng lượng liên kết
năng lượng mặt trời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 10:25:12