请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây yển tùng
释义
cây yển tùng
偃松 <常绿小乔木, 分枝很多, 大枝伏在地面上, 末端斜而向上, 针状叶, 雄花黄色, 雌花紫色, 球果紫褐色, 种子略呈卵形。>
随便看
người sống sót
người sống và trần thế
người sống đời sống thực vật
người sống ẩn dật
người sớm giác ngộ
người sứt môi
người sử dụng
người sử dụng lao động
người ta
người tai to mặt lớn
người tham gia
người tham mưu
người tham ô
người tham ăn
người thanh bần
người thay lòng đổi dạ
người thay mặt
người thay thế
người theo đạo
người theo đạo Phật
người thi hộ
người thiên cổ
người thiết kế
người thiếu kiến thức pháp luật
người thiếu nợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 15:02:49