请输入您要查询的越南语单词:
单词
năng lượng liên kết
释义
năng lượng liên kết
结合能 <轻元素(如氢)的原子核在高温下结合成新的原子核时所放出的原子能。这种能比同样重量的重元素(如铀)的原子核裂变时放出的能量要大十倍左右。>
随便看
vỏ trái đất
vỏ trầu
vỏ vẹt
vỏ xó
vỏ xú
vỏ đao
quả lăn
quả lười ươi
quả lắc
quả lắc kép
quả lắc Phu-côn
quả lắc đơn
quả lắc đồng hồ
quả lồng mứt
quả lớn
quả lựu
quả mâm xôi
quả mãng cầu
quả mít
quả mơ
quả mướp
quả mẩy
quả mận
quả mận tía
quả mọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 6:13:17