请输入您要查询的越南语单词:
单词
bước đi nghiêm
释义
bước đi nghiêm
正步 <队伍行进的一种步法, 上身保持立正姿式, 两腿绷直, 两腿着地时适当用力, 两臂摆动较高。通常用于检阅。>
随便看
chần chừ không tiến bước
chần ngần
chần thức ăn
chần tái
chần vần
chầu
chầu bà
chầu chay
chầu chực
chầu giời
chầu hát
chầu hẫu
chầu lễ
chầu mặn
chầu Phật
chầu rày
chầu rìa
chầu trời
chẩm cầm
chẩm cốt
chẩn
chẩn bần
chẩn bệnh
chẩn cấp
chẩn cứu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 17:15:27