请输入您要查询的越南语单词:
单词
tùng hương
释义
tùng hương
松香。<松脂蒸馏后剩下的物质, 固体、透明、质硬而脆, 淡黄色或棕色。是油漆、肥皂、造纸、火柴等工业的原料。>
随便看
hùng hổ hăm doạ
hùng mạnh
hùng quốc
Hùng Sơn
hùng tinh
hùng tráng
hùng tráng khoẻ khoắn
hùng trưởng
hùng tài
hùng tài đại lược
hùng tâm
hùng vĩ
hùng vĩ đẹp đẽ
hùn vốn
hú
húc
húc đầu
hú gọi
hú hoạ
hú hí
húi
húng
húng chanh
húng hắng
húng lìu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 14:04:10