请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây đường lê
释义
cây đường lê
杜 <棠梨。通称杜树。>
棠棣 <古书上说的一种植物。也作唐棣。>
随便看
lộn mửa
lộn ngược
lộn ngược đầu
lộn nhào
lộn nhộn
lộn phèo
lộn ruột
lộn tùng phèo
lộn vòng
lộn xộn
lộn đầu
lộn đầu xuống
lộp bộp
lộp cộp
lộ phí
lộp độp
lộ ra
lộ ra kết quả
lộ ra ngoài
lộ rõ
lộ rõ chân tướng
lột
lột chức
lột da
lộ thiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 3:44:14