请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây đường lê
释义
cây đường lê
杜 <棠梨。通称杜树。>
棠棣 <古书上说的一种植物。也作唐棣。>
随便看
tôm nhỏ
tôm nõn
tôm rim
tôm rồng
tôm tép
tô muối
tô màu
tô môi
tôn chi
tôn chuộng
tôn chí
tôn chỉ
tôn chủ
Tôn-ga
tông chỉ
tôn giá
tôn giáo
tông miếu
tông tích
tông vào đuôi xe
tông xe
tông đồ
tô ngầm
tôn huynh
tô nhân công
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 16:28:14