请输入您要查询的越南语单词:
单词
bướu giáp
释义
bướu giáp
甲状腺肿 <甲状腺肿大的病, 一种由食物中缺乏碘引起, 症状是脖子前部肿大; 一种由甲状腺机能亢进引起, 症状是两眼突出, 心跳加快, 两手颤动等。>
随便看
vân mẫu
Vân Nam
vân nghiêng
vân nghê
vân phòng
Vân Quý
vân rạn
vân tay
vân tay hình xoắn ốc
Vân Thuỷ
vân tinh
vân vân
vân... vân
vân vì
vân vụ
vân đài
vây
vây bắt
vây bọc
vây chặt
vây càng
vây cá
vây cá mập
vây cánh
vây cước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 8:49:57