请输入您要查询的越南语单词:
单词
ven biển
释义
ven biển
海滨 <海边; 沿海地带。>
miền ven biển.
海滨地带。
随便看
thứ phẩm
thứ sáu
thứ thất
thứ trưởng
thứ tử
thứ tự
thứ tự chỗ
thứ tự chỗ ngồi
thứ tự của từ
thứ tự từ
thứ vụ
thứ đẳng
thừ
thừa
thừa biên chế
thừa cơ
thừa cơ hội
thừa cơ kiếm chác
thừa dùng
thừa dịp
thừa hành
thừa hư
thừa hưởng tước vị
thừa hứng
thừa kế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 12:56:37