请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạc bẽo
释义
bạc bẽo
薄情 <心肠冷酷, 不念情义; 背弃情义(多用于男女爱情)。>
薄幸 <负心。>
寡情 <缺乏情义。>
负情 <有负情谊; 背弃情人。>
随便看
chủ lực
bùn hoa
bù nhìn
bùn loãng
bùn lu
bùn lầy
bùn lầy đen tối
bùn lắng
bùn lọc
bùn mùn lá
bùn nhão
bùn nhơ
bùn nhơ nước bẩn
bùn non
bùn quánh
bùn sông
bùn đọng
bù rợ
bù thêm
bù trân
bù trì
bù trất
bù trớt
bù trừ
bù trừ lẫn nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 1:08:16