请输入您要查询的越南语单词:
单词
hàng dài
释义
hàng dài
长队 <排成的长长一行。>
长龙 <比喻人们为某事而排的长队。>
一条龙 <比喻一个较长的行列。>
随便看
cầm lỏng
cầm lửa đốt trời
cầm máu
cầm mực
cầm nguyệt
cầm như
cầm nắm
cầm phổ
cầm quyền
cầm quyền trị nước
cầm quân
cầm ra
cầm sắt
cầm tay
cầm thú
cầm thư
cầm thế
cầm tinh
cầm trịch
cầm tôn
cầm tù
cầm viết
cầm đuốc soi
cầm đèn
cầm đũa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 0:17:33